Trong phần IELTS SPEAKING PART 2, bạn sẽ có 1 phút để chuẩn bị và ghi chú về những nội dung sẽ chuẩn bị nói. Hãy làm theo các bước bên dưới để tận dụng hiệu quả 1 phút vàng ngọc đó và tăng band điểm speaking tối đa cho bạn.

1. Lựa chọn chủ đề một cách thông minh

Ngay khi cầm trên tay chủ đề nhận từ giám khảo, chắc hẳn trong đầu bạn sẽ nảy ra một vài ý tưởng để nói. Tuy nhiên, hãy suy nghĩ thật nhanh để chọn ra chủ đề nào là tốt nhất cho bạn.

Một chủ đề tốt là chủ đề:

- Có nhiều thông tin để nói

- Bạn có dễ dàng phát triển bằng cách đưa ra các ví dụ hoặc kinh nghiệm liên quan đến bản thân bạn.


Ví dụ: Describe a famous person

Khi đề bài yêu cầu bạn miêu tả một người nổi tiếng, nếu lựa chọn giữa chủ đề là chính trị gia A politican hay một nhà lãnh đạo A leader, bạn sẽ nên lựa chọn miêu tả một ca sĩ, diễn viên mà bạn yêu thích vì bạn có thể dễ dàng miêu tả ca sĩ hoặc diễn viên đó một cách sinh động thông qua các video clip hoặc buổi trình diễn. Đồng thời, bạn cũng có thể kết nối sức ảnh hưởng của ca sĩ, diễn viên đó đối với cảm xúc của bạn thông qua các tác phẩm và bộ phim của họ.

2. Vận dụng các từ vựng nêu bật được chủ đề

Trong một phút chuẩn bị, bạn hãy gạch chân ngay chủ đề của đề bài và ghi ra những từ vựng liên quan đến chủ đề đó.

Ví dụ: Describe a restaurant that you like to use. You should say

• where this restaurant is

• what kind of food it serves

• how often you go there

and say why you like eating there so much.

Bạn cần ghi ra những từ miêu tả về Nhà hàng Restaurant như:

- Delicious dishes: đồ ăn ngon

- Reasonable prices: giá cả hợp lý

- Good service: dịch vụ tốt

- Special discount: giảm giá đặc biệt

- Foot the bill: thanh toán

- Posh restaurant: nhà hàng sang trọng

- to wine and dine: để thết đãi ai đó

Các từ vựng về đồ ăn Food như:

- Italian cuisine: ẩm thực Ý

- Starter: món điểm tâm

- soup: súp

- salad: salad

- Main course: món chính

- Grilled fish: cá nướng

- Roast duck: vịt quay

- Dessert: món tráng miệng

- Ice cream: kem

- Cheese cake: bánh phô mai

- Apple pie: bánh táo

Một số thành ngữ về thói quen ăn uống Eating habits như:

- to be full up: no căng bụng

- have a sweet tooth: thích ăn đồ ngọt

- to dine out: ăn ở nhà hàng

- fussy eater: người khó tính trong việc lựa chọn đồ ăn

- to eat like a horse: luôn luôn ăn nhiều.

3. Xác định thời của động từ trong câu trả lời

Có 3 dạng thời chính trong các chủ đề IELTS Speaking Part 2 bao gồm:

- Hiện tại đơn giản

- Quá khứ

- Câu điều kiện

Hãy xác định đúng thời trong câu hỏi để đưa ra câu trả lời phù hợp về ngữ pháp.

Ví dụ:

- Describe a restaurant that you like to use

Miêu tả một nhà hàng bạn yêu thích: dùng thời hiện tại đơn giản

- Describe a meal that you enjoyed eating in a restaurant: dùng động từ ở thời quá khứ

- Describe a place you would go for a perfect holiday: dùng câu điều kiện would kết hợp với các câu ở hiện tại đơn.

I would embrace every opportunity to make the most of my holiday in Australia as it is an amazing country.